| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Nam Á | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAB | 3,685,543 | 0.18 | 05/02/2026 | 45.33 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | NAB | 28/04/2026 - 27/05/2026 | 93,325 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | NAB | 07/01/2026 - 04/02/2026 | 138,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | NAB | 07/01/2026 - 04/02/2026 | 138,000 | 04/02/2026 | 45,000 |
| Đăng ký bán | NAB | 07/12/2025 - 30/12/2025 | 138,000 | 30/12/2025 | 0 |
| Đăng ký bán | NAB | 07/12/2025 - 30/12/2025 | 138,000 | 01/01/0001 | 0 |