| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DTL | 6,244,378 | 10.3 | 31/12/2022 | 76.81 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Nghĩa | Cha | DTL | 29,220,213 | 31/12/2020 | 359.41 |
| Nguyễn Thị Bích Liên | Mẹ | DTL | 7,899,952 | 31/12/2020 | 97.17 |
| Nguyễn Thanh Loan | DHC | 4,223,758 | 07/04/2022 | 160.5 | |
| Nguyễn Thanh Dung | Em | DTL | 2,573,990 | 31/12/2020 | 31.66 |
| Nguyễn Thanh Trúc | Em | DTL | 2,435,000 | 31/12/2020 | 29.95 |
| Quách Thị Vinh | Bà ngoại | DTL | 105,105 | 04/06/2010 | 1.29 |
| Nguyễn Quang Quảng | Bác trai | DTL | 625 | 31/12/2020 | 0.01 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DTL | 24/03/2014 - 24/03/2014 | 5,676,708 | 24/03/2014 | 5,676,708 |
| Đã bán | DTL | - | 9,000 | 02/06/2013 | 9,000 |
| Đã bán | DTL | 23/08/2012 - 23/09/2012 | 950,000 | 12/09/2012 | 950,000 |
| Đã bán | ABT | 18/04/2012 - 18/06/2012 | 17,000 | 13/05/2012 | 17,790 |
| Đã bán | DTL | 22/09/2010 - 22/11/2010 | 3,000,000 | 22/09/2010 | 3,000,000 |