| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DRC | 4,319 | 0 | 19/12/2024 | 0.06 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | DRC | - | 5,000 | 15/11/2022 | 5,000 |
| Đã bán | DRC | 09/11/2021 - 08/12/2021 | 30,000 | 08/12/2021 | 30,000 |
| Đã bán | DRC | 11/02/2020 - 11/02/2020 | 1,350 | 11/02/2020 | 1,350 |
| Đã mua | DRC | 25/06/2018 - 23/07/2018 | 30,000 | 19/07/2018 | 30,000 |
| Đã bán | DRC | 17/08/2009 - 30/12/2009 | 8,000 | 10/12/2009 | 8,000 |