| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DWS | 97,000 | 0.37 | 25/09/2025 | 1.55 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DWS | 2,218,540 | 8.56 | 1/21/2019 | 35.5 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc | Vợ | DWS | 50,000 | 26/09/2024 | 0.8 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | DWS | 14/02/2024 - 14/03/2024 | 17,000 | 14/03/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | DWS | 21/01/2024 - 30/01/2024 | 17,000 | 30/01/2024 | 0 |
| Đã bán | DWS | 04/01/2024 - 11/01/2024 | 20,000 | 04/01/2024 | 20,000 |
| Đăng ký bán | DWS | 04/01/2024 - 11/01/2024 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DWS | 28/11/2023 - 30/11/2023 | 10,000 | 28/11/2023 | 10,000 |
| Đăng ký mua | DWS | 28/11/2023 - 30/11/2023 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DWS | 18/10/2023 - 16/11/2023 | 20,000 | 16/11/2023 | 15,400 |
| Đăng ký mua | DWS | 18/10/2023 - 16/11/2023 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | DWS | 09/03/2023 - 23/03/2023 | 35,000 | 16/03/2023 | 35,000 |
| Đã mua | DWS | 10/01/2023 - 18/01/2023 | 70,100 | 11/01/2023 | 70,100 |