| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANV | 17,160,000 | 6.44 | 30/06/2021 | 422.99 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doãn Tới | Cha | ANV | 71,805,000 | 30/06/2021 | 1,769.99 |
| Doãn Chí Thiên | Anh trai | ANV | 12,099,999 | 30/06/2021 | 298.26 |
| Dương Thị Kim Loan | Cô | ANV | 35,150 | 30/06/2021 | 0.87 |
| Doãn Quốc Hội | Chú | ANV | 20,000 | 11/01/2022 | 0.49 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ANV | - | 0 | 02/09/2025 | 6,800 |
| Đã bán | ANV | 29/07/2025 - 29/07/2025 | 22,300 | 29/07/2025 | 22,300 |
| Đã bán | ANV | - | 0 | 01/06/2025 | 104,000 |
| Đã bán | ANV | - | 0 | 25/05/2025 | 224,000 |
| Đã bán | ANV | - | 0 | 14/05/2025 | 1,362,000 |
| Đã mua | ANV | - | 0 | 08/05/2025 | 1,281,000 |
| Đã bán | ANV | - | 0 | 05/05/2025 | 1,640,000 |
| Đã bán | ANV | - | 0 | 14/04/2025 | 63,500 |
| Đã mua | ANV | 12/12/2018 - 09/01/2019 | 60,000 | 09/01/2019 | 60,000 |