| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn FECON | Phó Chủ tịch thường trực |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 219,261 | 0.14 | 17/12/2025 | 2.5 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | FCN | 11/08/2025 - 09/09/2025 | 300,000 | 17/08/2025 | 300,000 |
| Đã bán | FCN | 21/05/2025 - 19/06/2025 | 100,000 | 19/06/2025 | 98,000 |
| Đã mua | FCN | 13/04/2025 - 12/05/2025 | 200,000 | 12/05/2025 | 77,000 |
| Đã bán | FCN | 19/01/2025 - 17/02/2025 | 100,000 | 17/02/2025 | 56,000 |
| Đăng ký bán | FCN | 02/04/2024 - 01/05/2024 | 350,000 | 01/05/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 28/02/2024 - 28/03/2024 | 350,000 | 28/03/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 10/01/2024 - 08/02/2024 | 350,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 10/01/2024 - 08/02/2024 | 350,000 | 05/02/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 30/03/2022 - 28/04/2022 | 100,000 | 26/04/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 23/02/2022 - 24/03/2022 | 100,000 | 24/03/2022 | 0 |