| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần FECON | Phó Chủ tịch thường trực |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCN | 219,261 | 0.14 | 17/12/2025 | 3.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | FCN | 02/04/2024 - 01/05/2024 | 350,000 | 01/05/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 28/02/2024 - 28/03/2024 | 350,000 | 28/03/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 10/01/2024 - 08/02/2024 | 350,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 10/01/2024 - 08/02/2024 | 350,000 | 05/02/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 30/03/2022 - 28/04/2022 | 100,000 | 26/04/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | FCN | 23/02/2022 - 24/03/2022 | 100,000 | 24/03/2022 | 0 |
| Đã bán | FCN | 13/01/2022 - 11/02/2022 | 100,000 | 10/02/2022 | 30,000 |
| Đã bán | FCN | 28/12/2021 - 26/01/2022 | 200,000 | 04/01/2022 | 205,000 |
| Đăng ký mua | FCN | 23/11/2021 - 22/12/2021 | 500,000 | 22/12/2021 | 0 |
| Đăng ký mua | FCN | 19/10/2021 - 17/11/2021 | 300,000 | 17/11/2021 | 0 |