| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FHS | 265,883 | 2.09 | 22/01/2026 | 9.31 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | FHS | 21/01/2026 - 12/02/2026 | 31,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | FHS | 21/01/2026 - 12/02/2026 | 31,000 | 21/01/2026 | 30,079 |
| Đã mua | FHS | 29/10/2025 - 19/11/2025 | 7,000 | 30/10/2025 | 7,000 |
| Đăng ký mua | FHS | 29/10/2025 - 19/11/2025 | 7,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | FHS | 05/12/2024 - 30/12/2024 | 5,000 | 10/12/2024 | 4,110 |
| Đăng ký mua | FHS | 05/12/2024 - 30/12/2024 | 5,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | FHS | 03/10/2024 - 29/10/2024 | 18,000 | 03/10/2024 | 17,845 |
| Đăng ký mua | FHS | 03/10/2024 - 29/10/2024 | 18,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | FHS | 25/09/2023 - 19/10/2023 | 120,000 | 19/10/2023 | 108,356 |
| Đăng ký mua | FHS | 25/09/2023 - 19/10/2023 | 120,000 | 01/01/0001 | 0 |