| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần FPT | Trưởng BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FPT | 156,451 | 0.01 | 01/12/2025 | 15.25 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Việt Cường | Anh trai | FPT | 11 | 12/06/2024 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | FPT | 16/10/2024 - 14/11/2024 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | FPT | 16/10/2024 - 14/11/2024 | 60,000 | 12/11/2024 | 60,000 |
| Đã mua | FPT | 07/10/2024 - 08/10/2024 | 15,130 | 08/10/2024 | 15,130 |
| Đăng ký mua | FPT | 07/10/2024 - 08/10/2024 | 15,130 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | FPT | 29/01/2024 - 27/02/2024 | 35,000 | 01/02/2024 | 35,000 |
| Đăng ký bán | FPT | 08/01/2024 - 18/01/2024 | 35,000 | 18/01/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | FPT | 08/01/2024 - 18/01/2024 | 35,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | FPT | - | 0 | 07/05/2023 | 16,129 |
| Đã bán | FPT | - | 0 | 08/02/2021 | 60,000 |
| Đã bán | FPT | 09/11/2016 - 30/11/2016 | 25,000 | 21/11/2016 | 25,000 |