| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | Thành viên HĐTV |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GVR | 272,000 | 0.01 | 31/12/2022 | 9.9 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GVR | 599,980,630 | 15 | 03/2020 | 21,839.29 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GVR | 27/10/2022 - 25/11/2022 | 200,000 | 24/11/2022 | 10,000 |
| Đã mua | GVR | 12/10/2022 - 10/11/2022 | 160,000 | 16/10/2022 | 160,000 |
| Đã bán | GVR | 03/08/2022 - 01/09/2022 | 272,000 | 02/09/2022 | 32,000 |
| Đã mua | GVR | 25/04/2022 - 24/05/2022 | 130,000 | 23/05/2022 | 102,000 |
| Đã mua | GVR | 19/01/2022 - 17/02/2022 | 200,000 | 17/03/2022 | 120,000 |
| Đã bán | GVR | 19/10/2021 - 17/11/2021 | 100,000 | 01/11/2021 | 100,000 |
| Đã bán | GVR | 08/09/2021 - 07/10/2021 | 100,000 | 07/10/2021 | 50,000 |
| Đã bán | GVR | 18/08/2021 - 16/09/2021 | 71,600 | 31/08/2021 | 71,600 |
| Đã mua | GVR | 12/01/2021 - 10/02/2021 | 200,000 | 28/01/2021 | 200,000 |
| Đăng ký mua | GVR | 04/03/2020 - 02/04/2020 | 75,000 | 01/01/0001 | 0 |