| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HBC | 1,357,680 | 0.39 | 26/08/2024 | 8.55 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Viết Hải | Em trai | HBC | 38,913,741 | 29/09/2021 | 245.16 |
| Bùi Ngọc Mai | Em dâu | HBC | 4,440,779 | 29/09/2021 | 27.98 |
| Lê Thị Anh Thư | Em gái | HBC | 1,874,569 | 29/09/2021 | 11.81 |
| Lê Viết Hiếu | Cháu | HBC | 1,129,229 | 20/01/2022 | 7.11 |
| Lê Viết Hà | Em trai | HBC | 769,315 | 31/12/2020 | 4.85 |
| Lê Thị Cẩm Tú | Em gái | HBC | 288,500 | 31/12/2020 | 1.82 |
| Lê Thị Kim Thoa | Em gái | HBC | 287,500 | 31/12/2020 | 1.81 |
| Lê Thị Bích Chi | Em gái | HBC | 283,500 | 31/12/2020 | 1.79 |
| Le Thi Tinh Thuy | Em gái | HBC | 283,500 | 31/12/2020 | 1.79 |
| Brander Thi Dieu Tinh | Em gái | HBC | 283,500 | 31/12/2020 | 1.79 |
| Lê Thị Cát Tường | Em gái | HBC | 146,933 | 01/04/2022 | 0.93 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | HBC | 07/08/2024 - 05/09/2024 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HBC | 07/08/2024 - 05/09/2024 | 500,000 | 25/08/2024 | 500,000 |
| Đã bán | HBC | 14/04/2022 - 10/05/2022 | 900,000 | 17/04/2022 | 900,000 |
| Đã bán | HBC | 18/01/2022 - 16/02/2022 | 900,000 | 18/01/2022 | 900,000 |
| Đã bán | HBC | 07/03/2021 - 05/04/2021 | 90,000 | 07/03/2021 | 90,000 |
| Đã bán | HBC | 13/10/2020 - 11/11/2020 | 900,000 | 13/10/2020 | 900,000 |
| Đã mua | HBC | 31/03/2020 - 28/04/2020 | 1,000,000 | 28/04/2020 | 50,000 |
| Đã mua | HBC | 06/08/2019 - 05/09/2019 | 100,000 | 22/08/2019 | 100,000 |
| Đã mua | HBC | 06/08/2018 - 04/09/2018 | 270,000 | 22/08/2018 | 270,000 |
| Đã mua | HBC | 24/05/2018 - 21/06/2018 | 526,500 | 24/05/2018 | 526,500 |