| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HBC | 24,089 | 0.01 | 31/12/2022 | 0.12 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Quang Vũ | Em trai | HBC | 36,754 | 31/12/2022 | 0.19 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HBC | 23/04/2023 - 11/05/2023 | 24,086 | 11/05/2023 | 24,086 |
| Đăng ký mua | HBC | 04/10/2022 - 02/11/2022 | 38,740 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | HBC | 03/09/2020 - 29/09/2020 | 61,100 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HBC | - | 0 | 29/03/2020 | 830,000 |
| Đã bán | HBC | 09/12/2019 - 07/01/2020 | 200,000 | 17/12/2019 | 200,000 |
| Đã mua | HBC | 06/08/2019 - 05/09/2019 | 200,000 | 04/08/2019 | 100,000 |
| Đã bán | HBC | 21/05/2019 - 19/06/2019 | 200,000 | 29/05/2019 | 200,000 |
| Đã bán | HBC | 10/05/2012 - 05/07/2012 | 100,000 | 05/07/2012 | 10,000 |
| Đã mua | HBC | 13/11/2011 - 13/01/2012 | 100,000 | 13/01/2012 | 10,000 |
| Đã bán | HBC | 21/11/2010 - 21/01/2011 | 40,000 | 16/12/2010 | 40,000 |