| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XMC | 137,812 | 0.19 | 15/01/2020 | 1.36 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | LPB | 13/07/2023 - 11/08/2023 | 18,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | LPB | 10/07/2023 - 16/07/2023 | 18,000 | 16/07/2023 | 18,000 |
| Đã bán | LPB | 10/07/2023 - 16/07/2023 | 18,000 | 16/07/2023 | 18,000 |
| Đã bán | LPB | 20/03/2023 - 18/04/2023 | 48,000 | 18/04/2023 | 30,000 |
| Đã bán | LPB | 20/03/2023 - 18/04/2023 | 48,000 | 18/04/2023 | 30,000 |
| Đã bán | LPB | 14/02/2023 - 13/03/2023 | 80,000 | 13/03/2023 | 40,000 |
| Đã bán | LPB | 14/02/2023 - 13/03/2023 | 80,000 | 13/03/2023 | 40,000 |
| Đã mua | LPB | 24/04/2022 - 05/05/2022 | 13,495 | 03/05/2022 | 13,495 |
| Đã mua | LPB | 24/04/2022 - 05/05/2022 | 13,495 | 03/05/2022 | 13,495 |
| Đã bán | LPB | 14/01/2021 - 04/02/2021 | 543,800 | 04/02/2021 | 487,500 |