| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHC | 633,000 | 1.25 | 13/09/2024 | 3.05 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | PHC | 08/01/2024 - 01/02/2024 | 633,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PHC | 28/08/2023 - 29/08/2023 | 300,000 | 29/08/2023 | 300,000 |
| Đã mua | PHC | 30/07/2023 - 02/08/2023 | 933,000 | 02/08/2023 | 933,000 |
| Đã mua | PHC | 30/07/2023 - 02/08/2023 | 933,000 | 02/08/2023 | 933,000 |
| Đăng ký mua | PHR | 25/07/2023 - 23/08/2023 | 933,000 | 01/01/0001 | 0 |