| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSI | 57 | 0 | 08/12/2025 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PAN | 05/07/2016 - 03/08/2016 | 288,000 | 11/07/2016 | 288,000 |
| Đã bán | PAN | 05/07/2016 - 03/08/2016 | 288,000 | 11/07/2016 | 288,000 |
| Đã bán | SSI | 19/05/2009 - 19/08/2009 | 50,400 | 20/07/2009 | 50,400 |
| Đã bán | PAN | 25/10/2007 - 23/11/2007 | 100,000 | 22/11/2007 | 43,000 |
| Đã bán | PAN | 25/10/2007 - 23/11/2007 | 100,000 | 22/11/2007 | 43,000 |