| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGT | 7,452,178 | 5.04 | 07/11/2022 | 115.51 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SGT | 17/10/2022 - 18/10/2022 | 7,452,178 | 18/10/2022 | 7,452,178 |
| Đã mua | KBC | 23/06/2010 - 07/07/2010 | 2,000,000 | 06/07/2010 | 2,000,000 |
| Đã mua | KBC | 23/05/2010 - 29/06/2010 | 1,500,000 | 06/06/2010 | 1,099,500 |
| Đã bán | MCG | 10/03/2010 - 10/05/2010 | 140 | 16/03/2010 | 140 |
| Đã mua | SGT | - | 0 | 08/03/2010 | 470,310 |
| Đã mua | SGT | - | 0 | 29/12/2009 | 687,360 |
| Đã mua | KBC | - | 0 | 08/11/2009 | 3,318,700 |
| Đã mua | SGT | - | 0 | 27/08/2009 | 816,420 |
| Đã mua | KBC | - | 0 | 25/08/2009 | 4,151,900 |
| Đã mua | KBC | - | 0 | 21/07/2009 | 1,906,300 |