| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MHC | 667,067 | 1.53 | 21/10/2024 | 6.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MAC | 22/12/2021 - 19/01/2022 | 138,107 | 28/12/2021 | 138,107 |
| Đã bán | MAC | 22/12/2021 - 19/01/2022 | 138,107 | 28/12/2021 | 138,107 |
| Đăng ký bán | MAC | 17/11/2021 - 14/12/2021 | 138,107 | 14/12/2021 | 0 |
| Đăng ký bán | MAC | 17/11/2021 - 14/12/2021 | 138,107 | 14/12/2021 | 0 |
| Đã mua | MAC | - | 0 | 07/12/2015 | 25,200 |
| Đã mua | MAC | - | 0 | 07/12/2015 | 25,200 |
| Đã mua | MHC | 21/07/2015 - 21/08/2015 | 300,000 | 19/08/2015 | 30,180 |