| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành
Ngành nghề kinh doanh chính
Sản xuất Bia và mạch nha ủ men bia (sản xuất các loại bia); Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (sản xuất các loại rượu và cồn); Sản xuất các đồ uống không cồn, nước khoáng...Những thành tích đạt được
Trong chặng đường hình thành và phát triển, tập thể CBCNV Tổng Công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội đã được Đảng và Nhà nước trao tặng :
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Đình Thanh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Vũ Xuân Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Trần Thuận An
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Hữu Quang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Ngô Quế Lâm
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Trần Minh Tuấn
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1977 |
| Quản Lê Hà
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Trần Danh Đáng
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ngô Quế Lâm
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1972 |
| Vũ Xuân Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Trần Thuận An
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Trung Kiên
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Trường Thắng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Phạm Thu Thủy
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Văn Hiếu
| Trưởng phòng đầu tư | Năm sinh 1962 |
| Bùi Trường Thắng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1967 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-12-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 05-09-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-12-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-07-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Bộ Công thương | 189,592,400 | 81.79% |
| Carlsberg Breweries A/S | 40,198,200 | 17.34% |
| 6,900 | 0% | |
| 1,100 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Bao bì Bia – Rượu – Nước giải khát (BAL) | 1379000 | 68.95% | 15/09/2025 |
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HAD) | 2200000 | 55% | 15/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài (BHK) | 1120000 | 28.1% | 02/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (HAT) | 1873800 | 60% | 16/09/2025 |
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Quảng Bình (BQB) | 3598970 | 62.05% | 03/04/2024 |
| Công ty Cổ phần Harec Đầu tư và Thương mại (HRB) | 2535360 | 40% | 21/05/2025 |
| Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà Nội (HNR) | 10858041 | 54.29% | 30/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (CGV) | 570000 | 6% | 31/12/2023 |
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Nam Định (BBM) | 1020000 | 51% | 21/05/2025 |
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình (BTB) | 5100000 | 66.31% | 30/07/2024 |
| Công ty Cổ phần Habeco - Hải Phòng (HBH) | 10670680 | 66.69% | 18/09/2025 |
| Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Hồng Hà (HHB) | 5388500 | 53.89% | 14/08/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (16) | ||||
| CTCP TNHH MTV Thương mại Habeco | 50 | 50 | 100 | |
CTCP TNHH MTV Thương mại Habeco
| ||||
| CTCP Bia Hà Nội - Quảng Tri | 110 | 108.42 | 98.56 | |
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Tri
| ||||
| CTCP Đầu tư phát triển công nghệ Bia rượu Nước giải khát Hà Nội | 200 | 192.2 | 96.1 | |
CTCP Đầu tư phát triển công nghệ Bia rượu Nước giải khát Hà Nội
| ||||
| CTCP Bao bì Bia rượu Nước giải khát | 20 | 13.79 | 68.95 | |
CTCP Bao bì Bia rượu Nước giải khát
| ||||
| CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 91.79 | 59.67 | 65.01 | |
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
| ||||
| CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 100 | 53.89 | 53.89 | |
CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà
| ||||
| CTCP Bia Thương mại Hà Nội - Quảng Ninh | N/A | 7.9 | 52.64 | |
CTCP Bia Thương mại Hà Nội - Quảng Ninh
| ||||
| CTCP Bia Hà Nội - Nghệ An | N/A | 91.8 | 51 | |
CTCP Bia Hà Nội - Nghệ An
| ||||
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Nam Định (BBM) | 20 | 10.2 | 51 | |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Nam Định (BBM)
| ||||
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Quảng Bình (BQB) | 58 | 35.99 | 62.05 | |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Quảng Bình (BQB)
| ||||
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình (BTB) | 76.91 | 51 | 66.31 | |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình (BTB)
| ||||
| Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HAD) | 40 | 22 | 55 | |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HAD)
| ||||
| Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (HAT) | 31.23 | 18.74 | 60.01 | |
Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (HAT)
| ||||
| Công ty Cổ phần Habeco - Hải Phòng (HBH) | 160 | 106.71 | 66.69 | |
Công ty Cổ phần Habeco - Hải Phòng (HBH)
| ||||
| Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà Nội (HNR) | 200 | 108.58 | 54.29 | |
Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà Nội (HNR)
| ||||
| Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa (THB) | 114.25 | 62.84 | 55 | |
Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa (THB)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (6) | ||||
| CTCP Bao bì Habeco | 25.5 | 15.48 | 44.22 | |
CTCP Bao bì Habeco
| ||||
| CTCP Vận tải Habeco | 25 | 7 | 28 | |
CTCP Vận tải Habeco
| ||||
| CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 40 | 11.2 | 28 | |
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
| ||||
| Công ty TNHH Thủy tinh Sanmiguel Yamamura Hải Phòng | N/A | N/A | 27.21 | |
Công ty TNHH Thủy tinh Sanmiguel Yamamura Hải Phòng
| ||||
| CTCP Đầu tư phát triển Habeco | 300 | 72 | 24 | |
CTCP Đầu tư phát triển Habeco
| ||||
| Công ty Cổ phần Harec Đầu tư và Thương mại (HRB) | 63.38 | 25.35 | 39.99 | |
Công ty Cổ phần Harec Đầu tư và Thương mại (HRB)
| ||||