| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh :
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Phi Hổ
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Trần Nhất
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Đinh Văn Hiến
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Huy Hoàn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Lê Minh Khuê
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Vũ
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đinh Văn Hiến
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Trần Nhất
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Đỗ Đình Thắng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1982 |
| Vũ Gia Hạnh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Trần Văn Quyền
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Thị Tuyết
| Trưởng phòng Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Văn Vũ
| Người được ủy quyền công bố thông tin Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 18-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-03-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-09-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-08-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-12-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-09-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Tập đoàn Thiên Mã | 6,000,000 | 25.56% |
| 633,283 | 2.7% | |
| 584,400 | 2.49% | |
| 575,000 | 2.45% | |
| 17,000 | 0.07% | |
| 5,152 | 0.02% | |
| 2,576 | 0.01% | |
| 1,732 | 0.01% | |
| 132 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Bến xe Nghệ An (NBS) | 189200 | 6% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH Việt Trung | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Việt Trung
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||