| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh
| HỘI ĐỒNG SÁNG LẬP | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Hưởng
| Chủ tịch sáng lập | Năm sinh 1962 |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
| Phạm Minh Phúc
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Kim Ngọc Nhân
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trần Văn Trung
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Anh Tú
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1992 |
| Đinh Thị Thủy
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Huy Hoàng
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1978 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Kim Ngọc Nhân
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Ngọc Tú
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Trần Văn Trung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Đinh Thị Thủy
| Phó Tổng GĐ Kế toán trưởng | Năm sinh 1979 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đinh Thị Thủy
| Thư ký công ty | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Bá Trọng
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2025 | Q4/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-03-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-03-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 09-12-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 6,191,200 | 24.32% | |
| Phạm Văn Xuyên | 1,500,000 | 5.89% |
| Phạm Văn Tùng | 1,362,500 | 5.35% |
| Nguyễn Thúy Dung | 1,040,000 | 4.09% |
| Phạm Hồng Mạnh | 850,000 | 3.34% |
| 300,000 | 1.18% | |
| 253,000 | 0.99% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| CTCP Xây lắp Môi trường - TKV (VCE) | 3421900 | 68.44% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| CTCP CM Đầu tư và Thương mại | 21.03 | 21.03 | 100 | |
CTCP CM Đầu tư và Thương mại
| ||||
| CTCP Xây lắp Môi trường - TKV (VCE) | 50 | 34.22 | 68.44 | |
CTCP Xây lắp Môi trường - TKV (VCE)
| ||||
| CTCP CM Phan Thiết | N/A | N/A | 60 | |
CTCP CM Phan Thiết
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Đầu tư Công nghệ hạ tầng Vietin | 56.6 | 13.2 | 23.32 | |
CTCP Đầu tư Công nghệ hạ tầng Vietin
| ||||