| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Bùi Sĩ Tuấn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Đặng Ngọc Sơn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Huỳnh Văn Tấn
| Thành viên HĐQT | |
| Đỗ Văn Hải
| Thành viên HĐQT | |
| Lee Min
| Thành viên HĐQT | |
| Huỳnh Hữu Nhân
| Trợ lý Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Huỳnh Văn Tấn
| Tổng Giám đốc | |
| Bùi Đức Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Đặng Ngọc Sơn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1959 |
| Huỳnh Công Nhân
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Hoài Linh
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1991 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 03-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-10-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-08-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 17,948,690 | 17.61% | |
| Công ty TNHH ES VINA | 15,413,900 | 15.13% |
| 4,400,000 | 4.32% | |
| 3,898,000 | 3.83% | |
| 80,000 | 0.08% | |
| 30,000 | 0.03% | |
| 29,400 | 0.03% | |
| 5,000 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| CTCP CAMIMEX LOGISTICS | 15 | 13 | 86.67 | |
CTCP CAMIMEX LOGISTICS
| ||||
| CTCP CAMIMEX | 630 | 483.15 | 76.69 | |
CTCP CAMIMEX
| ||||
| Công ty TNHH Camimex Organic | 50.5 | 10 | 19.8 | |
Công ty TNHH Camimex Organic
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Camimex Quảng Trị | 10 | 4.9 | 49 | |
CTCP Camimex Quảng Trị
| ||||
| CTCP Camimex Foods | 150 | 69 | 46 | |
CTCP Camimex Foods
| ||||
| Công ty TNHH LD Công nghệ cao Camimex | 79 | 26.5 | 33.54 | |
Công ty TNHH LD Công nghệ cao Camimex
| ||||