| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Camimex Group | Phó Tổng GĐ | |
| 2 | Công ty Cổ phần Camimex | Thành viên HĐQT | |
| 3 | Công ty Cổ phần Camimex | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Sĩ Tuấn | Anh trai | CMX | 17,948,690 | 30/06/2024 | 115.59 |
| Bùi Sĩ Tuấn | Anh trai | CMM | 1,479,000 | 31/12/2023 | 29.58 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | Chị dâu | CMX | 3,898,000 | 30/06/2024 | 25.1 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | Chị dâu | CMM | 1,627,500 | 27/01/2026 | 32.55 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | CMX | 14/03/2024 - 11/04/2024 | 80,000 | 20/03/2024 | 80,000 |
| Đăng ký mua | CMX | 28/07/2022 - 31/07/2022 | 80,000 | 31/07/2022 | 0 |
| Đã bán | CMX | 25/01/2022 - 24/02/2022 | 2,222,000 | 20/02/2022 | 2,222,000 |
| Đã mua | CMX | 24/11/2021 - 19/12/2021 | 4,000,000 | 25/11/2021 | 4,000,000 |
| Đã bán | CMX | 16/08/2021 - 29/08/2021 | 2,222,000 | 08/09/2021 | 2,222,000 |
| Đã mua | CMX | 08/10/2020 - 06/11/2020 | 100,000 | 01/11/2020 | 100,000 |
| Đã bán | CMX | 09/03/2020 - 15/04/2020 | 1,920,000 | 15/03/2020 | 1,920,000 |
| Đã mua | CMX | 16/02/2017 - 14/03/2017 | 1,920,000 | 19/02/2017 | 1,920,000 |