| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Camimex | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CMM | 11,449,850 | 11.7 | 27/01/2026 | 194.65 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Sĩ Tuấn | Cha | CMM | 1,479,000 | 31/12/2023 | 25.14 |
| Bùi Sĩ Tuấn | Cha | CMX | 17,948,690 | 30/06/2024 | 80.23 |
| Bùi Đức Cường | Bố | CMM | 240,000 | 31/12/2023 | 4.08 |
| Bùi Đức Cường | Bố | CMX | 4,400,000 | 21/03/2024 | 19.67 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | Mẹ | CMM | 1,627,500 | 27/01/2026 | 27.67 |
| Vũ Thị Bích Ngọc | Mẹ | CMX | 3,898,000 | 30/06/2024 | 17.42 |
| Châu Thị Hoàng Hà | CMM | 15,000 | 13/07/2022 | 0.26 |