| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Anh Tuân
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Thanh Tùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Trịnh Văn Nam
| Thành viên HĐQT | |
| Đỗ Thị Hải Yến
| Thành viên HĐQT | |
| Phùng Thị Thu Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Bùi Hải Huyền
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Trần Thị Hương
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1983 |
| Lê Thị Trúc Quỳnh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Đỗ Việt Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Thiện Phú
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Trần Thế Anh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Đàm Ngọc Bích
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Việt Phương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Lê Doãn Linh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Ngọc Trọng
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1957 |
| Lã Quý Hiển
| Trưởng Ban Tài chính | Năm sinh 1977 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2022 | Q3/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2022 | Q3/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2022 | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2022 | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2022 | Q1/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2022 | Q1/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2021 | Q4/2021 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2021 | Q4/2021 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2021 | Q3/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2021 | Q3/2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 12-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-08-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-06-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (16) | ||||
| Công ty TNHH MTV Quản lý khách sạn và Khu nghỉ dưỡng FLC | 100 | 200 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Quản lý khách sạn và Khu nghỉ dưỡng FLC
| ||||
| Công ty TNHH Vàng bạc đá quý FLC | 100 | 100 | 100 | |
Công ty TNHH Vàng bạc đá quý FLC
| ||||
| Công ty TNHH FLC Đồ Sơn Golf & Resort | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH FLC Đồ Sơn Golf & Resort
| ||||
| Công ty CP Địa ốc Star Hà Nội | 200 | 198.8 | 99.4 | |
Công ty CP Địa ốc Star Hà Nội
| ||||
| CTCP Nước giải khát FLC | 220 | 217.8 | 99 | |
CTCP Nước giải khát FLC
| ||||
| Công ty TNHH BOT Khai thác quản lý bãi biển FLC Sầm Sơn | 200 | 200 | 100 | |
Công ty TNHH BOT Khai thác quản lý bãi biển FLC Sầm Sơn
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển FLC Hạ Long | 500 | 500 | 100 | |
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển FLC Hạ Long
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư phát triển và Quản lý khu công nghiệp FLC | 100 | 100 | 100 | |
Công ty TNHH Đầu tư phát triển và Quản lý khu công nghiệp FLC
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư và Quản lý toà nhà Ion Complex | 400 | 395.64 | 98.91 | |
Công ty TNHH Đầu tư và Quản lý toà nhà Ion Complex
| ||||
| CTCP Du lịch và Sự kiện FLC | 300 | 294 | 98 | |
CTCP Du lịch và Sự kiện FLC
| ||||
| Công ty TNHH Hàng không Tre Việt | N/A | N/A | 51.2 | |
Công ty TNHH Hàng không Tre Việt
| ||||
| Công ty TNHH FLC Sam Sơn Golf & Resort | 800 | 800 | 100 | |
Công ty TNHH FLC Sam Sơn Golf & Resort
| ||||
| CTCP FLC Land | 510 | 510 | 100 | |
CTCP FLC Land
| ||||
| Công ty TNHH FLC Quảng Bình Golf & Resort | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH FLC Quảng Bình Golf & Resort
| ||||
| CTCP Đầu tư Địa ốc Alaska | 1,000 | N/A | 93.5 | |
CTCP Đầu tư Địa ốc Alaska
| ||||
| CTCP FLC Quy Nhơn Golf & Resort | N/A | N/A | 100 | |
CTCP FLC Quy Nhơn Golf & Resort
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Kỹ thuật Hàng không Sao Mai | N/A | N/A | 33.99 | |
CTCP Kỹ thuật Hàng không Sao Mai
| ||||
| Công ty TNHH Thương mại và Nhân lực Quốc tế FLC | 100 | 47 | 47 | |
Công ty TNHH Thương mại và Nhân lực Quốc tế FLC
| ||||