| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Việt Anh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Trương Hồng Sơn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Lê Mạnh Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Hoàng Đức Chính
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Đình Thanh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Đoàn Đình Thái
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Nguyễn Thị Thu Hường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Duy Long
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Duyên Hiếu
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1975 |
| Hồ Sĩ Thuận
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Mạnh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Mai Thế Toàn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Đình Thanh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Đặng Khắc Đô
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Quốc Thịnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Viết Long
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Đức Hùng
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Duyên Hiếu
| Công bố thông tin | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Hồng Vân
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 18-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 12-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-06-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 23,274,331 | 4.95% | |
| Korea Investment Management Co., Ltd | 20,229,662 | 4.3% |
| Yurie VietNam Securities Investment Trust | 16,073,124 | 3.42% |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 13,458,681 | 2.86% |
| 228,399 | 0.05% | |
| 49,193 | 0.01% | |
| 2,464 | 0% | |
| 958 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí Thái Bình Dương (PVP) | 67320001 | 64.92% | 05/11/2025 |
| Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương (PTT) | 8919900 | 54.08% | 20/02/2024 |
| Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt (PDV) | 41142330 | 51.87% | 02/12/2025 |
| Công ty cổ phần Vận tải Sản phẩm khí quốc tế (GSP) | 45898141 | 67.98% | 13/08/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (10) | ||||
| Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương (PTT) | 100 | 52.47 | 52.47 | |
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương (PTT)
| ||||
| CTCP Vận tải Dầu khí Hà Nội (PV Trans Hà Nội) | 213.47 | 107.8 | 50.5 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Hà Nội (PV Trans Hà Nội)
| ||||
| CTCP Vận tải Xăng dầu Phương Nam | 582.57 | 405.64 | 69.63 | |
CTCP Vận tải Xăng dầu Phương Nam
| ||||
| Công ty cổ phần Vận tải Sản phẩm khí quốc tế (GSP) | 560 | 379.32 | 67.98 | |
Công ty cổ phần Vận tải Sản phẩm khí quốc tế (GSP)
| ||||
| Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương (PVTransPacific) | 942.75 | 612 | 64.92 | |
Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương (PVTransPacific)
| ||||
| Công ty cổ phần Vận tải dầu Phương Đông Việt (PDV) | 306.75 | 161.37 | 51.87 | |
Công ty cổ phần Vận tải dầu Phương Đông Việt (PDV)
| ||||
| CTCP Vận tải Dầu khí Vũng Tàu (PV Trans Vũng Tàu) | 156.23 | 156 | 99.85 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Vũng Tàu (PV Trans Vũng Tàu)
| ||||
| CTCP Vận tải Nhật Việt | 300 | 153 | 51 | |
CTCP Vận tải Nhật Việt
| ||||
| CTCP Vận tải Dầu khí Quảng Ngãi | 15 | 7.6 | 50.67 | |
CTCP Vận tải Dầu khí Quảng Ngãi
| ||||
| Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp Vận Phương Đông Việt (PDV) | 430.87 | 223.5 | 71.84 | |
Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp Vận Phương Đông Việt (PDV)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||