| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đinh Ngọc Thuận
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Văn Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Phan Đình Thám
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Trần Hào Hiệp
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Lương
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Phương Hằng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Văn Tuấn
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Trương Viết Hoàng Sơn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Trần Trung Chiến
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Minh Tân
| Phó Tổng GĐ | |
| Hoàng Văn Chi
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1977 |
| Đỗ Quốc Bảo
| Giám đốc Xí nghiệp BOT | Năm sinh 1981 |
| Trần Ngọc Tòng
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1986 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Thanh Hằng
| Chuyên viên Ban kiểm toán nội bộ | |
| Nguyễn Minh Tân
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản cáo bạch năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 11-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-04-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 84,312,000 | 46.84% | |
| 18,144,000 | 10.08% | |
| 1,260,000 | 0.7% | |
| 734,400 | 0.41% | |
| 387,000 | 0.22% | |
| 180,000 | 0.1% | |
| 100,800 | 0.06% | |
| 74,915 | 0.04% | |
| 54,000 | 0.03% | |
| 38,660 | 0.02% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Sonadezi Long Bình (SZB) | 1260725 | 4.2% | 21/07/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty THHH MTV Golf Course Châu Đức | 140 | 140 | 100 | |
Công ty THHH MTV Golf Course Châu Đức
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||