| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Cường
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Ngô Kim Dung
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Kim Anh
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1993 |
| Nguyễn Văn Trưởng
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Quang Sỹ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Trần Đăng Duy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Trần Văn Thanh
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Bùi Quang Sỹ
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1978 |
| Ngô Kim Dung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Vương Đình Hoàng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Đào Thị Nga
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1989 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2026 | Q1/2026 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2026 | Q1/2026 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2025 (đã kiểm toán) | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 (đã kiểm toán) | CN/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2025 | Q4/2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2026 | CN/2026 | |
| Báo cáo thường niên năm 2025 | CN/2025 | |
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-09-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-09-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-08-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-01-2026 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 03-04-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 32,425,159 | 31.46% | |
| 7,693,785 | 7.46% | |
| 4,462,347 | 4.33% | |
| 3,930,484 | 3.81% | |
| 3,371,906 | 3.27% | |
| 1,709,348 | 1.66% | |
| 1,262,670 | 1.23% | |
| 1,048,602 | 1.02% | |
| 903,383 | 0.88% | |
| 66,635 | 0.06% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Thuận Đức Eco | 100 | 33.5 | 33.5 | |
CTCP Thuận Đức Eco
| ||||