| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thuận Đức | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP | 32,425,159 | 34.61 | 29/01/2026 | 956.54 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Kim Dung | Vợ | TDP | 7,693,785 | 29/01/2026 | 226.97 |
| Nguyễn Đức Chính | Con trai | TDP | 4,462,347 | 25/12/2025 | 131.64 |
| Nguyễn Kim Anh | Con gái | TDP | 1,709,348 | 25/12/2025 | 50.43 |
| Nguyễn Đức Thịnh | Em trai | TDP | 1,670,712 | 25/12/2025 | 49.29 |
| Nguyễn Thị Lái | TDP | 713,982 | 25/12/2025 | 21.06 | |
| Nguyễn Thị Vinh | TDP | 531,237 | 25/12/2025 | 15.67 | |
| Ngô Thúy Nga | TDP | 475,987 | 25/12/2025 | 14.04 | |
| Ngô Thị Yên | Chị vợ | TDP | 237,992 | 25/12/2025 | 7.02 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TDP | 14/03/2024 - 19/03/2024 | 2,486,002 | 18/03/2024 | 2,486,002 |
| Đã bán | TDP | 15/02/2023 - 16/03/2023 | 2,123,000 | 16/02/2023 | 2,123,000 |
| Đã bán | TDP | 09/01/2023 - 07/02/2023 | 3,000,000 | 07/02/2023 | 877,000 |
| Đã bán | TDP | 09/06/2020 - 08/07/2020 | 9,000,000 | 09/06/2020 | 9,000,000 |
| Đã mua | TDP | 02/12/2018 - 30/12/2018 | 1,000,000 | 27/12/2018 | 537,667 |