| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Thủy
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Lê Quốc Khánh
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Hữu Thể
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Trọng Đắc
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Văn Hiệu
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Hữu Thể
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1970 |
| Phạm Văn Quang
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Phan Đức
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Đặng Đình Miêng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Thị Thúy
| Kế toán trưởng Trưởng phòng Tài chính- Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Thúy
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 07-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 05-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 09-12-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-03-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-02-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 15,793,788 | 25.67% | |
| 4,408,633 | 7.17% | |
| 2,756,983 | 4.48% | |
| 2,042,085 | 3.32% | |
| 1,642,171 | 2.67% | |
| 101 | 0% | |
| 19 | 0% | |
| 15 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP Thép Việt Đức | 60 | 80 | 99.94 | |
CTCP Thép Việt Đức
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Sản xuất thép Việt Đức | N/A | 233 | 28.6 | |
CTCP Sản xuất thép Việt Đức
| ||||