| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh chính:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Dũng
| Chủ tịch HĐQT | |
| Đinh Thanh Tâm
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Trần Thọ Thắng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Lê Trọng Tú
| Thành viên HĐQT | |
| Quảng Trọng Sang
| Thành viên HĐQT | |
| Phạm Thị Như Phượng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Lê Trọng Ngọc
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Thanh Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Văn Vinh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Quốc Trưởng
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1969 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Thị Như Phượng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1981 |
| Trần Quốc Trưởng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1969 |
| Trần Ngọc Hạnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thanh Hồng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1969 |
| Trần Thị Mai Hương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Trần Quang Vũ
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Minh Tâm
| Phó Tổng GĐ | |
| Kha Thị Mỹ Ngọc
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1979 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Quốc Trưởng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1969 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2025 | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-07-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-02-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 13,743,690 | 8.49% | |
| 9,884,921 | 6.11% | |
| 5,550,000 | 3.43% | |
| 1,269,800 | 0.78% | |
| 510,217 | 0.32% | |
| 500,000 | 0.31% | |
| 397,681 | 0.25% | |
| 396,000 | 0.24% | |
| 371,089 | 0.23% | |
| 367,734 | 0.23% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Kiên Giang (KGU) | 524392 | 35.2% | 25/10/2016 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (7) | ||||
| CTCP Vật liệu Xây dựng CIC Kiên Giang | N/A | N/A | 73 | |
CTCP Vật liệu Xây dựng CIC Kiên Giang
| ||||
| CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng Phú Quốc | N/A | N/A | 56.1 | |
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng Phú Quốc
| ||||
| CTCP Đầu tư xây dựng Thắng Anh | N/A | N/A | 54.8 | |
CTCP Đầu tư xây dựng Thắng Anh
| ||||
| CTCP CIC Tinh khôi | N/A | N/A | 51.3 | |
CTCP CIC Tinh khôi
| ||||
| CTCP Tư vấn Xây dựng CIC Nam Việt | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Tư vấn Xây dựng CIC Nam Việt
| ||||
| CTCP Tư vấn Xây dựng CIC Kiên Giang | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Tư vấn Xây dựng CIC Kiên Giang
| ||||
| CTCP Thương mại Đầu tư Phát triển Đại Tây Dương Phú Quốc | N/A | N/A | 44 | |
CTCP Thương mại Đầu tư Phát triển Đại Tây Dương Phú Quốc
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Phát triển đô thị Kiên Giang | N/A | N/A | 35.2 | |
CTCP Phát triển đô thị Kiên Giang
| ||||