Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Trần Thọ Thắng | Anh trai | CKG | 8,912,474 | 30/06/2024 | 154.19 |
![]() | Trần Văn Đà | Anh trai | CKG | 363,000 | 19/10/2022 | 6.28 |
![]() | Trần Văn Đà | Anh trai | HUB | 52 | 03/06/2024 | 0 |
![]() | Trần Thọ Hùng | Anh trai | CKG | 301,194 | 30/06/2024 | 5.21 |
![]() | Lê Văn Tài | HUB | 172,052 | 03/06/2024 | 2.92 | |
![]() | Trần Thọ Công | Em trai | CKG | 102,377 | 30/06/2024 | 1.77 |
![]() | Nguyễn Thành Hiếu | Chồng | CKG | 91,722 | 30/06/2024 | 1.59 |