| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HUB | 197,859 | 0.65 | 24/06/2025 | 2.92 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Đà | Anh rể | CKG | 653,400 | 05/05/2025 | 5.97 |
| Trần Văn Đà | Anh rể | HUB | 59 | 24/06/2025 | 0 |
| Trần Ngọc Hạnh | CKG | 207,181 | 18/06/2025 | 1.89 |