| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Thanh Hải
| Chủ tịch HĐQT Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Ngọc Tuấn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trần Thị Hải Yến
| Thành viên HĐQT | |
| Tạ Công Thông
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Anh Minh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Xuân Dũng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Ngọc Minh
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Đức Kiên
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Ngọc Tuấn
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1974 |
| Vũ Thanh Hải
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Vũ Doãn Hạnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Quang Khánh
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Trần Thị Thanh Hảo
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1988 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Ngọc Minh
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 08-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-07-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | 26,555,885 | 15.73% |
| 21,863,050 | 12.95% | |
| Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa phương thức | 9,016,635 | 5.34% |
| Công ty CP Quản lý Quỹ Leadvisors | 7,799,999 | 4.62% |
| America LLC | 4,908,041 | 2.91% |
| Công ty TNHH Quỹ TM Holding | 4,634,498 | 2.74% |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | 4,272,087 | 2.53% |
| Công ty TNHH Vận tải và Đại lý Đa phương thức | 3,604,270 | 2.13% |
| CTCP Hàng hải MACS | 3,237,608 | 1.92% |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 3,139,498 | 1.86% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty TNHH Cảng Hải An | 30 | 30 | 100 | |
Công ty TNHH Cảng Hải An
| ||||
| Công ty TNHH Pan Hải An | 276 | 140.76 | 51 | |
Công ty TNHH Pan Hải An
| ||||
| Công ty TNHH Vận tải Container Hải An | 200 | 101 | 50.5 | |
Công ty TNHH Vận tải Container Hải An
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Dịch vụ tổng hợp Hải An | N/A | N/A | 68.03 | |
CTCP Dịch vụ tổng hợp Hải An
| ||||
| Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An | 25 | 12.5 | 50 | |
Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An
| ||||
| Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Hải An | N/A | N/A | 36.89 | |
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Hải An
| ||||