| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phùng Tiến Toàn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1955 |
| Nguyễn Thái Hòa
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Phùng Thúy Hoa
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Thịnh
| Thành viên HĐQT | |
| Triệu Văn Bằng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Vũ Hoàng Thao
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1968 |
| Phùng Thúy Hoa
| Phó Tổng GĐ | |
| Triệu Văn Bằng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Tiến Thanh
| Phụ trách khối Tài chính - Kế toán | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-01-2026 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-03-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| UBND thành phố Hà Nội | 16,200,000 | 45% |
| Công ty Cổ phần Logistics Hàng không ALS | 9,720,000 | 27% |
| 1,710,400 | 4.75% | |
| 683,503 | 1.9% | |
| 641,700 | 1.78% | |
| 6,789 | 0.02% | |
| 3,000 | 0.01% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (ASG) | 851462 | 0.94% | 24/01/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| CTCP INTERSERCO Mỹ Đình | 30 | 17.61 | 58.7 | |
CTCP INTERSERCO Mỹ Đình
| ||||
| CTCP Thương mại Quốc tế INTERSERCO Việt Nam | 65 | 33.15 | 51 | |
CTCP Thương mại Quốc tế INTERSERCO Việt Nam
| ||||
| CTCP Cung ứng Nhân lực và Thưong mại Quốc tế | 30 | 15.99 | 53.31 | |
CTCP Cung ứng Nhân lực và Thưong mại Quốc tế
| ||||
| CTCP Xây dựng ICC Việt Nam | 10 | 8.16 | 81.6 | |
CTCP Xây dựng ICC Việt Nam
| ||||
| CTCP Cảng Sơn Tây | 30 | 15.3 | 51 | |
CTCP Cảng Sơn Tây
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (12) | ||||
| CTCP Interserco số 19 | 6 | 1.2 | 20 | |
CTCP Interserco số 19
| ||||
| CTCP Interserco - CB | 40 | 12.5 | 31.25 | |
CTCP Interserco - CB
| ||||
| CTCP Chuỗi cung ứng Liên hợp | 20 | 9.8 | 49 | |
CTCP Chuỗi cung ứng Liên hợp
| ||||
| Công ty may liên doanh Plummy | 17.35 | N/A | 22.6 | |
Công ty may liên doanh Plummy
| ||||
| Công ty TNHH Khai thác và Chế biến đá An Bình | 50 | 5 | 10 | |
Công ty TNHH Khai thác và Chế biến đá An Bình
| ||||
| CTCP Tây Tây Bắc | 10 | 2.5 | 25 | |
CTCP Tây Tây Bắc
| ||||
| Trường Trung cấp nghề Nhân lực Quốc tế | 15 | 4.5 | 30 | |
Trường Trung cấp nghề Nhân lực Quốc tế
| ||||
| CTCP Thương mại và Dịch vụ DIN - Interserco Việt Nam | 3 | 1.2 | 40 | |
CTCP Thương mại và Dịch vụ DIN - Interserco Việt Nam
| ||||
| CTCP Tư vấn Xây dựng CGD Việt Nam | 2.6 | 0.75 | 29 | |
CTCP Tư vấn Xây dựng CGD Việt Nam
| ||||
| Công ty TNHH Interserco Cao Bằng | 8 | 2.32 | 29 | |
Công ty TNHH Interserco Cao Bằng
| ||||
| CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế Hải phòng | 6 | 1.8 | 30 | |
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế Hải phòng
| ||||
| CTCP Đầu tư Bất động sản Quốc tế | 198 | 63.36 | 32 | |
CTCP Đầu tư Bất động sản Quốc tế
| ||||