| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Lập trình máy vi tính, Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
...
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Ryotaro Ohtake
| Chủ tịch HĐQT | |
| Shimabukuro Yoshihiko
| Thành viên HĐQT | |
| Kakazu Shogo
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Quốc Duy
| Thành viên HĐQT | |
| Yamazaki Hitomi
| Thành viên HĐQT | |
| Từ Kim Huệ
| Thư ký HĐQT | Năm sinh 1995 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Kakazu Shogo
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Thị Thanh Chi
| Phó Tổng GĐ Kế toán trưởng | Năm sinh 1986 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Tống Nguyễn Thị Thủy Tiên
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-07-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 10-12-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-08-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2017 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2016 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Vina Terrace | 1,401,801 | 15.17% |
| Công ty TNHH Thương mại Đầu tư HaLo | 906,799 | 9.81% |
| 819,740 | 8.87% | |
| Hiraishi Hiroshi | 488,800 | 5.29% |
| CTCP Vietnam Manpower Supply | 460,497 | 4.98% |
| Nguyễn Thị Thùy | 335,466 | 3.63% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH MTV Vĩnh Đại Phát | 19 | 19 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Vĩnh Đại Phát
| ||||
| Công ty TNHH BMF MicroFinance | 770,000 | 539,000 | 70 | |
Công ty TNHH BMF MicroFinance
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||