| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần PGT Holdings | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGT | 825,600 | 8.93 | 30/06/2021 | 5.94 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Shimabukuro Yoshinori | Con trai | PGT | 819,740 | 30/06/2021 | 5.9 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PGT | 24/10/2024 - 21/11/2024 | 904,600 | 28/10/2024 | 904,600 |
| Đăng ký bán | PGT | 24/10/2024 - 21/11/2024 | 904,600 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PGT | 08/11/2021 - 02/12/2021 | 100,000 | 02/12/2021 | 79,000 |
| Đã mua | PGT | 16/05/2019 - 04/06/2019 | 1,000,000 | 16/05/2019 | 825,600 |
| Đã bán | STT | 07/05/2019 - 30/05/2019 | 650,000 | 09/05/2019 | 650,000 |
| Đã mua | STT | 21/03/2018 - 19/04/2018 | 650,000 | 28/03/2018 | 650,000 |