| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lương Minh Hiền
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Văn Hiếu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Phạm Trần Hòa Hiệp
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Xuân Sâm
| Thành viên HĐQT | |
| Phí Thị Lệ Thủy
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Hồ Dũng
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Thị Giang
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Anh Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Trần Văn Giàu
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thị Hồng Lý
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Đặng Thị Ngọc Hà
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Thị Thúy
| Phó Tổng GĐ | |
| Chu Huyền Trang
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1986 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Anh Dũng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1971 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-10-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-03-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-02-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 2,000,000 | 20% | |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Môi trường Đô thị Đồng Nai | 1,000,000 | 10% |
| Công đoàn cơ sở Công ty Cổ phần Môi trường Sonadezi | 1,000,000 | 10% |
| 500,000 | 5% | |
| 496,000 | 4.96% | |
| 250,000 | 2.5% | |
| 219,700 | 2.2% | |
| 200,000 | 2% | |
| 60,000 | 0.6% | |
| 49,000 | 0.49% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ bảo vệ Sonadezi | 2 | 2 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ bảo vệ Sonadezi
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||