| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Mạnh Hùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Phạm Hồng Hải
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thanh Tùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Bạch Vân Nhạn
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1976 |
| Phạm Văn Đông
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lư Thanh Nhã
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Thanh Tùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1982 |
| Trần Ngọc Vân
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Phan Quốc Thắng
| Phó Tổng GĐ | |
| Đặng Ánh Hào
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thành Đạt
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản cáo bạch năm 2023 | CN/2023 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-08-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Phát triển Đô Thị An Lộc | 52,920,528 | 21.86% |
| 24,476,218 | 10.11% | |
| 20,910,280 | 8.64% | |
| 18,306,546 | 7.56% | |
| Trần Ngọc Xuân Trang | 11,887,253 | 4.91% |
| 5,896,329 | 2.44% | |
| 5,284,966 | 2.18% | |
| 4,788,997 | 1.98% | |
| 4,260,703 | 1.76% | |
| 1,639,568 | 0.68% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM) | 8256500 | 7.97% | 05/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh (TRC) | 1447000 | 4.82% | 30/07/2025 |
| Công ty Cổ Phần Bao bì Sài Gòn (SPA) | 7954200 | 93.58% | 24/03/2022 |
| Công ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (NTC) | 700000 | 2.92% | 22/08/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (7) | ||||
| CTCP Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Phú An Thành | 27 | 22.14 | 81.99 | |
CTCP Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Phú An Thành
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng Incontec | 215 | 214.81 | 99.91 | |
Công ty cổ phần Xây dựng Incontec
| ||||
| CTCP Sản xuất và Xuất khẩu Cao su Sài Gòn VRG | 60 | 59.97 | 99.95 | |
CTCP Sản xuất và Xuất khẩu Cao su Sài Gòn VRG
| ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển VRG Long Thành | 100 | 69 | 69 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển VRG Long Thành
| ||||
| CTCP Phát triển Dịch vụ Sài Gòn | 0.6 | 0.58 | 96.67 | |
CTCP Phát triển Dịch vụ Sài Gòn
| ||||
| Công ty Cổ Phần Bao bì Sài Gòn (SPA) | 85 | 79.54 | 93.58 | |
Công ty Cổ Phần Bao bì Sài Gòn (SPA)
| ||||
| CTCP Cảng và Dịch vụ Logistics VRG Thanh Phước | 226.3 | 115.21 | 50.91 | |
CTCP Cảng và Dịch vụ Logistics VRG Thanh Phước
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||