| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Vốn điều lệ của Công ty hiện tại: 150.000.000.000 đồng (Một trăm năm mươi tỷ đồng chẵn).
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Trí Dũng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Lại Việt Cường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Chí Uy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Hứa Vĩnh Cường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Xuân Kỳ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1960 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đoàn Hòa Thuận
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1975 |
| Lại Việt Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1957 |
| Hứa Vĩnh Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Xuân Kỳ
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1960 |
| Lê Phước Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1961 |
| Lương Mạnh Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1969 |
| Đặng Vũ Dương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Văn Toán
| Kế toán trưởng | |
| Tăng Bích Trâm
| Phó Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Tăng Bích Trâm
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2016 (đã kiểm toán) | CN/2016 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2016 (đã kiểm toán) | CN/2016 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2016 | Q3/2016 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2016 | Q1/2016 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2015 (đã kiểm toán) | CN/2015 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2015 (đã kiểm toán) | CN/2015 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2017 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-06-2016 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-06-2015 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-09-2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-02-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 11-08-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 3,128,400 | 20.86% | |
| ASEAN Deep Value Fund | 2,144,700 | 14.3% |
| Lucerne Enterprise Ltd | 1,786,200 | 11.91% |
| Asean Smallcap Fund | 1,386,800 | 9.25% |
| 599,750 | 4% | |
| 229,500 | 1.53% | |
| 170,900 | 1.14% | |
| 160,000 | 1.07% | |
| 150,000 | 1% | |
| 45,000 | 0.3% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Sông Đà 207 (SDB) | 200000 | 1.82% | 01/03/2017 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP Thăng Long - Sài Gòn | 68.2 | 51.7 | 75.8 | |
CTCP Thăng Long - Sài Gòn
| ||||
| Công ty TNHH Tư vấn thiết kế Franken Nguyễn | 2.66 | 1.3 | 48.85 | |
Công ty TNHH Tư vấn thiết kế Franken Nguyễn
| ||||
| CTCP Đầu tư và Truyền thông Thăng Long | 11.8 | 11 | 93.22 | |
CTCP Đầu tư và Truyền thông Thăng Long
| ||||
| Công ty Cổ phần 353 | 258.33 | 155 | 60 | |
Công ty Cổ phần 353
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (14) | ||||
| CTCP Địa ốc Đất Vàng Việt | 49.86 | 12.2 | 24.47 | |
CTCP Địa ốc Đất Vàng Việt
| ||||
| CTCP Nền móng Sông Đà Thăng Long | 200 | 60 | 30 | |
CTCP Nền móng Sông Đà Thăng Long
| ||||
| Công ty TNHH KDTM DV Thăng Long | 2 | 0.78 | 39 | |
Công ty TNHH KDTM DV Thăng Long
| ||||
| CTCP Sông Đà Bình Phước | 70 | 14 | 20 | |
CTCP Sông Đà Bình Phước
| ||||
| CTCP Sông Đà Việt Hà | 100 | 20 | 20 | |
CTCP Sông Đà Việt Hà
| ||||
| CTCP Bất động sản Thăng Long | 50 | 20 | 40 | |
CTCP Bất động sản Thăng Long
| ||||
| CTCP Thép Thăng Long Kansai | 333.87 | 166 | 49.72 | |
CTCP Thép Thăng Long Kansai
| ||||
| CTCP Đầu tư Phát triển Thăng Long | 105 | 21 | 20 | |
CTCP Đầu tư Phát triển Thăng Long
| ||||
| Công ty Cổ phần Sông Đà 1 (SD1) | 63.41 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Sông Đà 1 (SD1)
| ||||
| CTCP Sông Đà Thăng Long M | 20 | 5 | 25 | |
CTCP Sông Đà Thăng Long M
| ||||
| Công ty CP Khoáng sản Thăng Long | 10.78 | 1.08 | 10.02 | |
Công ty CP Khoáng sản Thăng Long
| ||||
| CTCP Sông Đà Thăng Long F | 11.36 | 4.32 | 38.02 | |
CTCP Sông Đà Thăng Long F
| ||||
| CTCP Sông Đà Nha Trang | 237.25 | 51.98 | 21.91 | |
CTCP Sông Đà Nha Trang
| ||||
| CTCP Sông Đà 2.07 | 145.28 | 31.7 | 21.82 | |
CTCP Sông Đà 2.07
| ||||