| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Song Lai
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Đình Phúc
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Phạm Công Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Hữu Hưng
| Thành viên HĐQT | |
| Nghiêm Xuân Đa
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nghiêm Xuân Đa
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1966 |
| Phạm Công Thảo
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Văn Thanh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Phú Dương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Nguyên Ngọc
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Viết Liêm
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Tú Vân
| Chuyên viên Ban kiểm toán nội bộ | |
| Hoàng Thị Chung
| Chuyên viên Ban kiểm toán nội bộ | |
| Trịnh Khôi Nguyên
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1963 |
| Nguyễn Hoàng Việt
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-05-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-04-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-02-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2016 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 636,844,034 | 93.93% | |
| 11,500 | 0% | |
| 6,500 | 0% | |
| 3,700 | 0% | |
| 3,300 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (HMC) | 15197741 | 55.67% | 16/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng (DNS) | 6730109 | 31.16% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Lưới thép Bình Tây (VDT) | 1266300 | 64.43% | 01/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim (SDK) | 1404000 | 45% | 04/08/2025 |
| Công ty Cổ phần RedstarCera (TRT) | 2206000 | 20.1% | 13/12/2024 |
| Công ty cổ phần Thép Thủ Đức - Vnsteel (TDS) | 7946510 | 65% | 27/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (TNB) | 24947002 | 84.77% | 28/03/2025 |
| CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (HMG) | 8043150 | 89.37% | 04/07/2025 |
| CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal - Vnsteel (VGL) | 4756130 | 51% | 02/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Thép Tấm lá Thống Nhất (TNS) | 6249481 | 31.25% | 31/12/2022 |
| CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam (VIN) | 24319300 | 95.37% | 12/06/2025 |
| Công ty cổ phần Kim khí miền Trung (KMT) | 3771424 | 38.3% | 14/07/2025 |
| Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên (TIS) | 119600000 | 65% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (15) | ||||
| Công ty TNHH MTV Cung ứng và nhân lực VNSTEEL | 6.8 | 6.8 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Cung ứng và nhân lực VNSTEEL
| ||||
| Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên (TIS) | 2,840 | 1,196 | 65 | |
Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên (TIS)
| ||||
| Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (TNB) | 144.9 | 100.08 | 87.03 | |
Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL (TNB)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Tư vấn MDC-VNSTEEL | 5 | 5 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tư vấn MDC-VNSTEEL
| ||||
| CTCP Sản xuất sản phẩm Mạ công nghiệp Vingal | 93.25 | 47.56 | 51 | |
CTCP Sản xuất sản phẩm Mạ công nghiệp Vingal
| ||||
| Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (HMC) | 273 | 151.98 | 55.67 | |
Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (HMC)
| ||||
| CTCP Thép Biên Hòa | 151.87 | 98.72 | 65 | |
CTCP Thép Biên Hòa
| ||||
| Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEEL (VCA) | 151.87 | 98.72 | 65 | |
Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEEL (VCA)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thép Miền Nam – Vnsteel | 1,000 | 1,000 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thép Miền Nam – Vnsteel
| ||||
| CTCP Tôn Mạ VNSteel Thăng Long | 429.75 | 382.52 | 89.01 | |
CTCP Tôn Mạ VNSteel Thăng Long
| ||||
| Công ty TNHH MTV Thép Tấm lá Phú Mỹ - Vnsteel | 800 | 800 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Thép Tấm lá Phú Mỹ - Vnsteel
| ||||
| CTCP Kim Khí Bắc Thái | 10.5 | 6.88 | 65.51 | |
CTCP Kim Khí Bắc Thái
| ||||
| Công ty cổ phần Thép Thủ Đức - Vnsteel (TDS) | 122.25 | 79.47 | 65 | |
Công ty cổ phần Thép Thủ Đức - Vnsteel (TDS)
| ||||
| CTCP Thép tấm Miền Nam | 66.59 | 43 | 64.58 | |
CTCP Thép tấm Miền Nam
| ||||
| CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (HMG) | 90 | 80.43 | 89.37 | |
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (HMG)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (28) | ||||
| Công ty TNHH Thép Vinakyoei | 78,000 | 31,200 | 40 | |
Công ty TNHH Thép Vinakyoei
| ||||
| Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim (SDK) | 26 | 11.7 | 45 | |
Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim (SDK)
| ||||
| Công ty cổ phần CĐLK Thái Nguyên | 28 | 6.03 | 21.53 | |
Công ty cổ phần CĐLK Thái Nguyên
| ||||
| CTCP Thép Tân Thuận | 38.5 | 9.63 | 25 | |
CTCP Thép Tân Thuận
| ||||
| Công ty Tôn Phương Nam | 0.03 | 0.01 | 45 | |
Công ty Tôn Phương Nam
| ||||
| Công ty TNHH Cảng Quốc tế Thị Vải | 0.04 | 0 | 10.1 | |
Công ty TNHH Cảng Quốc tế Thị Vải
| ||||
| Công ty cổ phần Kim khí miền Trung (KMT) | 98.47 | 37.71 | 38.3 | |
Công ty cổ phần Kim khí miền Trung (KMT)
| ||||
| Công ty Liên doanh Sản xuất thép Vinausteel | 12,100 | 3,630 | 30 | |
Công ty Liên doanh Sản xuất thép Vinausteel
| ||||
| Công ty TNHH Ống Thép Nippon Steel & Sumikin Việt Nam | 35 | 1.28 | 3.66 | |
Công ty TNHH Ống Thép Nippon Steel & Sumikin Việt Nam
| ||||
| Công ty Cổ phần RedstarCera (TRT) | 110 | 44.12 | 40.11 | |
Công ty Cổ phần RedstarCera (TRT)
| ||||
| CTCP Tân Thành Mỹ | 73.15 | 18.64 | 25.48 | |
CTCP Tân Thành Mỹ
| ||||
| Công ty TNHH Nasteelvina | 0.02 | 0.01 | 36.7 | |
Công ty TNHH Nasteelvina
| ||||
| Công ty TNHH Nippovina | 27.39 | 13.7 | 50 | |
Công ty TNHH Nippovina
| ||||
| Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật | 3,350,080 | 938,022.4 | 28 | |
Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật
| ||||
| Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng (DNS) | 216 | 67.3 | 31.16 | |
Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng (DNS)
| ||||
| Công ty TNHH Ống thép Việt Nam | 3,396,550 | 0 | 50 | |
Công ty TNHH Ống thép Việt Nam
| ||||
| Công ty Liên doanh Trung tâm Thương mại quốc tế | 0.02 | 0.01 | 50 | |
Công ty Liên doanh Trung tâm Thương mại quốc tế
| ||||
| Công ty TNHH KS và LK Việt Trung | 101.26 | 47.45 | 46.86 | |
Công ty TNHH KS và LK Việt Trung
| ||||
| Công ty TNHH VNS-Daewoo | 10 | 4 | 40 | |
Công ty TNHH VNS-Daewoo
| ||||
| Công ty TNHH Thép VSC-POSCO | 0.02 | 0.01 | 34 | |
Công ty TNHH Thép VSC-POSCO
| ||||
| CTCP Địa ốc Thép Việt Nam - Quang Huy | 22.29 | 6.02 | 27 | |
CTCP Địa ốc Thép Việt Nam - Quang Huy
| ||||
| Công ty Thép Tây Đô | 3,630 | 1,995.77 | 54.98 | |
Công ty Thép Tây Đô
| ||||
| Công ty cổ phần Lưới thép Bình Tây (VDT) | 19.65 | 12.66 | 64.41 | |
Công ty cổ phần Lưới thép Bình Tây (VDT)
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Miền Nam | 8.4 | 1.68 | 20 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Miền Nam
| ||||
| Công ty TNHH Gia công và Dịch vụ Thép Sài Gòn | 3,772,428 | 0 | 40.17 | |
Công ty TNHH Gia công và Dịch vụ Thép Sài Gòn
| ||||
| Công ty Cổ phần Thép Tấm lá Thống Nhất (TNS) | 200 | 62.49 | 31.25 | |
Công ty Cổ phần Thép Tấm lá Thống Nhất (TNS)
| ||||
| Công ty Vật liệu chịu lửa Nam Ưng | 750,000 | 510,000 | 68 | |
Công ty Vật liệu chịu lửa Nam Ưng
| ||||
| CTCP Sắt Thạch Khê | 1,382 | 210.2 | 15.21 | |
CTCP Sắt Thạch Khê
| ||||