| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | Kế toán trưởng | |
| 2 | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | Phó Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 677,898 | 0.02 | 27/10/2023 | 28.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Cử | _ | LPB | 26,744,347 | 27/10/2023 | 1,115.24 |
| Nguyễn Quốc Trung | Chồng | LPB | 240,094 | 27/10/2023 | 10.01 |
| Nguyễn Đức Ứng | Anh rể | XMC | 146,080 | 26/01/2024 | 1.45 |
| Nguyễn Đức Ứng | Anh rể | LPB | 92 | 27/10/2023 | 0 |
| Nguyễn Vân Hương | Con gái | LPB | 2,747 | 27/10/2023 | 0.11 |
| Nguyễn Văn Cử | Anh trai | LPB | 2,287 | 27/10/2023 | 0.1 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | LPB | 11/09/2023 - 25/09/2023 | 152,053 | 14/09/2023 | 152,053 |
| Đăng ký mua | LPB | 11/09/2023 - 25/09/2023 | 152,053 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | LPB | 21/06/2022 - 21/06/2022 | 437,000 | 21/06/2022 | 437,000 |
| Đã bán | LPB | - | 0 | 03/12/2017 | 75,152 |
| Đã bán | LPB | - | 0 | 30/12/2014 | 2,014 |
| Đã bán | LPB | - | 0 | 30/12/2012 | 43,370 |