| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 26,744,347 | 0.9 | 27/10/2023 | 1,129.95 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 0 | 0 | 07/2017 | 0 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Trang | Con gái | XMC | 16,779,110 | 05/01/2023 | 166.11 |
| Đỗ Thị Hoa | Vợ | LPB | 5,882,727 | 17/11/2022 | 248.55 |
| Nguyễn Bảo Ngọc | Con trai | LPB | 4,270,381 | 17/11/2022 | 180.42 |
| Nguyễn Đức Cử | LPB | 3,563,907 | 17/11/2022 | 150.58 | |
| Đặng Thị Thái | Em dâu | LPB | 1,888,138 | 17/11/2022 | 79.77 |
| Nguyễn Thị Gấm | LPB | 521,245 | 17/11/2022 | 22.02 | |
| Nguyễn Đức Ứng | Anh Trai | XMC | 137,812 | 15/01/2020 | 1.36 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LPB | 30/11/2017 - 10/12/2017 | 9,484,000 | 10/12/2017 | 9,484,000 |