| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BED | 1,066,085 | 35.54 | 09/06/2025 | 27.19 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hùng | Em trai | BED | 11,000 | 19/05/2025 | 0.28 |
| Nguyễn Thị Yến | Em ruột | BED | 10,330 | 19/05/2025 | 0.26 |
| Nguyễn Kiệm | Em trai | BED | 7,500 | 19/05/2025 | 0.19 |
| Nguyễn Thị Diễn | Em gái | BED | 4,520 | 19/05/2025 | 0.12 |
| Nguyễn Thị Thanh Thu | Em gái | BED | 2,100 | 19/05/2025 | 0.05 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | BED | 17/11/2019 - 16/12/2019 | 20,000 | 16/12/2019 | 0 |
| Đã mua | BED | 13/06/2012 - 10/07/2012 | 3,900 | 09/07/2012 | 3,800 |
| Đã mua | BED | 15/05/2012 - 07/06/2012 | 12,505 | 07/06/2012 | 8,600 |
| Đã mua | BED | 11/03/2012 - 09/05/2012 | 13,055 | 09/05/2012 | 10,500 |
| Đăng ký mua | BED | 11/03/2012 - 09/05/2012 | 13,055 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | BED | 10/01/2012 - 29/02/2012 | 14,505 | 06/03/2012 | 16,000 |
| Đăng ký mua | BED | 02/11/2011 - 29/12/2011 | 26,100 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | BED | 31/10/2011 - 29/12/2011 | 26,100 | 29/12/2011 | 11,500 |
| Đăng ký mua | BED | 31/08/2011 - 30/10/2011 | 45,300 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | BED | 26/06/2011 - 24/08/2011 | 90,000 | 24/08/2011 | 44,700 |