| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Xuân Vương | Cha | OPC | 3,619,999 | 31/12/2020 | 80.18 |
| Trịnh Việt Tuấn | TOS | 1,454,856 | 24/05/2022 | 260.42 | |
| Đỗ Thụy Như Hà | Vợ | OPC | 962,877 | 20/05/2022 | 21.33 |
| Trịnh Xuân Đương | Chú | OPC | 8,250 | 31/12/2020 | 0.18 |
| Trịnh Việt Trung | Em | OPC | 4,750 | 31/12/2020 | 0.11 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | OPC | 08/11/2021 - 07/12/2021 | 142,598 | 07/12/2021 | 117,800 |
| Đã bán | OPC | 03/10/2021 - 01/11/2021 | 150,000 | 01/11/2021 | 125,200 |
| Đã mua | OPC | 27/06/2021 - 25/07/2021 | 1,330,177 | 25/07/2021 | 3,700 |
| Đã mua | OPC | 07/04/2021 - 05/05/2021 | 115,000 | 18/04/2021 | 115,000 |
| Đã mua | OPC | 23/02/2021 - 24/03/2021 | 50,000 | 24/03/2021 | 18,000 |
| Đã mua | OPC | 20/12/2020 - 18/01/2021 | 105,000 | 18/01/2021 | 36,230 |
| Đã mua | OPC | 15/10/2020 - 12/11/2020 | 22,000 | 22/10/2020 | 22,000 |
| Đã mua | OPC | - | 0 | 25/07/2018 | 12,000 |
| Đã mua | OPC | 03/12/2015 - 03/12/2015 | 2,792 | 03/12/2015 | 2,792 |
| Đã mua | OPC | 22/11/2015 - 24/11/2015 | 12,815 | 24/11/2015 | 12,815 |