| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POT | 203,323 | 1.05 | 23/07/2026 | 4.39 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POT | 3,238,000 | 16.66 | 7/15/2019 | 69.94 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quý Thu | Cha | POT | 23,807 | 23/07/2026 | 0.51 |
| Trần Tuấn Phong | Em ruột | POT | 14,700 | 23/07/2026 | 0.32 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | POT | 17/08/2020 - 27/08/2020 | 14,594 | 19/08/2020 | 14,594 |
| Đã mua | POT | 14/05/2020 - 14/05/2020 | 10,000 | 14/05/2020 | 10,000 |
| Đã mua | POT | 12/05/2015 - 09/06/2015 | 130,000 | 31/05/2015 | 112,399 |
| Đã mua | POT | 10/09/2014 - 09/10/2014 | 6,259 | 11/09/2014 | 6,259 |
| Đã mua | POT | 16/01/2014 - 26/01/2014 | 20,000 | 16/01/2014 | 20,000 |