| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Sông Đà 9 | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SD9 | 13/03/2025 - 09/04/2025 | 1,401,770 | 19/03/2025 | 1,401,770 |
| Đã mua | SD9 | 22/10/2024 - 20/11/2024 | 1,000,000 | 14/11/2024 | 659,800 |
| Đăng ký mua | SD3 | 22/10/2024 - 20/11/2024 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SD9 | 22/05/2023 - 20/06/2023 | 1,000,000 | 20/06/2023 | 566,300 |
| Đã bán | SD9 | 20/03/2022 - 18/04/2022 | 200,000 | 17/04/2022 | 20,000 |
| Đăng ký bán | SD9 | 29/12/2021 - 26/01/2022 | 200,000 | 26/01/2022 | 0 |
| Đã bán | SD9 | 03/11/2021 - 02/12/2021 | 1,600,500 | 02/12/2021 | 1,400,500 |