| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGR | 25,007,109 | 29.82 | 14/08/2026 | 250.07 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Đình Thành | Con trai | SGR | 4,459,419 | 14/08/2026 | 44.59 |
| Phạm Tuấn | Con trai | SGR | 3,865,844 | 14/08/2026 | 38.66 |
| Trần Thị Tuyết Mai | Vợ | SGR | 818,182 | 14/08/2026 | 8.18 |
| Trần Ngọc Mỹ Trang | Con dâu | SGR | 42,115 | 14/08/2026 | 0.42 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SGR | 25/10/2021 - 23/11/2021 | 50,000 | 26/10/2021 | 50,000 |
| Đăng ký mua | SGR | 29/11/2020 - 28/12/2020 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SGR | 25/10/2018 - 23/11/2018 | 80,000 | 21/11/2018 | 78,729 |
| Đã mua | SGR | 15/05/2018 - 13/06/2018 | 300,000 | 10/06/2018 | 170,000 |
| Đã mua | SGR | 24/05/2016 - 22/06/2016 | 185,000 | 29/05/2016 | 184,500 |