| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Sông Đà 11 | Công bố thông tin | |
| 2 | Công ty Cổ phần Thủy điện Sử Pán 2 | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SJE | 434,000 | 1.09 | 27/06/2025 | 7.73 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NED | 4,530,000 | 11.19 | 8/26/2017 | 32.16 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LCD | 06/02/2025 - 27/02/2025 | 350,111 | 20/02/2025 | 350,111 |
| Đăng ký bán | LCD | 29/12/2024 - 23/01/2025 | 350,111 | 23/01/2025 | 0 |
| Đã bán | SJE | 10/06/2024 - 09/07/2024 | 248,000 | 19/06/2024 | 248,000 |
| Đã mua | SJE | 16/11/2023 - 07/12/2023 | 500,000 | 07/12/2023 | 248,000 |
| Đăng ký mua | SJE | 16/11/2023 - 07/12/2023 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |