| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCB | 740,550 | 0.01 | 20/06/2024 | 22.03 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | TCB | 04/12/2024 - 27/12/2024 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TCB | 04/12/2024 - 27/12/2024 | 200,000 | 08/12/2024 | 200,000 |
| Đăng ký mua | TCB | 18/11/2024 - 22/11/2024 | 644,783 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TCB | 18/11/2024 - 22/11/2024 | 644,783 | 22/11/2024 | 644,783 |
| Đăng ký mua | TCB | 08/11/2023 - 17/11/2023 | 184,936 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TCB | 08/11/2023 - 17/11/2023 | 184,936 | 17/11/2023 | 184,936 |
| Đã bán | TCB | 16/07/2023 - 08/08/2023 | 933,169 | 18/07/2023 | 933,169 |
| Đã mua | TCB | - | 0 | 25/08/2022 | 111,404 |
| Đã bán | TCB | 21/10/2021 - 15/11/2021 | 35,704 | 24/10/2021 | 35,704 |
| Đã mua | TCB | - | 0 | 14/09/2021 | 30,344 |