| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TEG | 3,230,702 | 2.67 | 22/11/2024 | 20 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TEG | 31/10/2024 - 29/11/2024 | 1,776,600 | 21/11/2024 | 1,776,600 |
| Đăng ký mua | TEG | 31/10/2024 - 29/11/2024 | 1,776,600 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 16/01/2024 - 17/01/2024 | 577,757 | 17/01/2024 | 577,757 |
| Đăng ký mua | TEG | 16/01/2024 - 17/01/2024 | 577,757 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 29/11/2023 - 28/12/2023 | 162,246 | 29/11/2023 | 162,246 |
| Đăng ký mua | TEG | 29/11/2023 - 28/12/2023 | 162,246 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TEG | 29/11/2023 - 28/12/2023 | 162,246 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 03/05/2022 - 02/06/2022 | 300,000 | 29/05/2022 | 300,000 |
| Đã mua | TEG | 04/04/2021 - 03/05/2021 | 1,000,000 | 03/05/2021 | 200,000 |