| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCD | 204,226 | 0.06 | 08/07/2024 | 0.39 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | TEG | 31/10/2024 - 29/11/2024 | 5,206,774 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TEG | 31/10/2024 - 29/11/2024 | 5,206,774 | 24/11/2024 | 5,206,774 |
| Đã mua | TEG | 16/01/2024 - 17/01/2024 | 2,068,804 | 17/01/2024 | 2,068,804 |
| Đăng ký mua | TEG | 16/01/2024 - 17/01/2024 | 2,068,804 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 29/11/2023 - 28/12/2023 | 170,571 | 29/11/2023 | 170,571 |
| Đã mua | TEG | 13/08/2023 - 11/09/2023 | 2,100,000 | 10/09/2023 | 2,062,749 |
| Đăng ký mua | TEG | 13/08/2023 - 11/09/2023 | 2,100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TEG | 14/09/2021 - 13/10/2021 | 300,000 | 11/10/2021 | 300,000 |
| Đã mua | TEG | 24/03/2021 - 22/04/2021 | 300,000 | 30/03/2021 | 300,000 |
| Đã bán | TEG | 11/01/2018 - 08/02/2018 | 486,000 | 17/01/2018 | 486,000 |